phàm phu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Kẻ thô lỗ, tục tằn: "phàm phu" dùng để chỉ người có tâm tính thấp kém, thô thiển, chỉ biết đến những ham muốn vật chất tầm thường, thiếu sự tinh tế và cao quý về tinh thần.
- Người tầm thường, kẻ phàm tục: Từ này cũng ám chỉ con người bình thường, chưa giác ngộ, còn nặng về dục vọng và những hệ lụy trần gian, đối lập với bậc thánh nhân hay người tu hành đắc đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong mắt ông ấy, những kẻ chỉ biết tranh giành lợi lộc đều là phàm phu.
- Tư tưởng đạo học thường coi trọng việc tu tâm dưỡng tính để vượt lên kiếp phàm phu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phàm phu tục tử": Cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh, chê bai những kẻ tầm thường, thô lỗ, chỉ sống vì những mục đích vật chất tầm thường.
- Lời nói của hắn đầy thị phi, đúng là phàm phu tục tử.
- "thân phận phàm phu": Chỉ thân phận, kiếp sống tầm thường của con người.
- Dù mang thân phận phàm phu, ông vẫn luôn hướng thiện.
Biến thể và từ liên quan
- Phàm (tính từ): Tầm thường, thuộc về thế gian (ví dụ: phàm trần, phàm tục).
- Phàm nhân (danh từ): Người thường, người trần tục (thường dùng trong văn chương, tôn giáo).
- Tục tử (danh từ): Kẻ tầm thường (thường đi kèm với "phàm phu" thành "phàm phu tục tử").
Từ đồng nghĩa
- Kẻ tục tử: Người tầm thường, thô tục.
- Kẻ phàm tục: Người trần tục, chưa giác ngộ.
- Kẻ thế tục: Người của thế gian, đối lập với người xuất gia hoặc bậc cao quý.
Từ trái nghĩa
- Thánh nhân: Bậc thánh, người có đạo đức và trí tuệ siêu việt.
- Bậc giác ngộ: Người đã thoát khỏi vô minh và dục vọng phàm tục.
- Hiền nhân: Người hiền đức, có phẩm hạnh cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phàm phu" mang sắc thái khinh miệt, chê bai và thường được dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo (Phật giáo, Đạo giáo) hoặc văn chương cổ điển để chỉ sự thấp kém về tinh thần.
- Đây là từ cổ (cũ), ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong các tác phẩm văn học, luận thuyết hoặc lời nói có tính chất trang trọng, triết lý.
- d. (cũ). Kẻ thô lỗ tục tằn.